vivid (sống động) và dull (chậm hiểu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| vivid | dull | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sống động | chậm hiểu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
vivid — sống động
producing powerful, clear images in the mind; bright and striking in color or appearance; (of a memory or description) strikingly real or vivid in detail
- The sunset was vivid orange and pink, painting the entire sky with brilliant colors. — Bình minh có màu cam và hồng sống động, tô điểm toàn bộ bầu trời bằng những sắc thái rực rỡ. → Học chi tiết từ vivid
dull — chậm hiểu
Từ dull thường dùng với nghĩa chậm hiểu.
- ... dull ... — Ví dụ với dull. → Học chi tiết từ dull
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng vivid | Dùng dull |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sống động | chậm hiểu |
| Gợi ý | Chọn vivid khi muốn nhấn sắc thái "sống động". | Chọn dull khi muốn nhấn "chậm hiểu". |
Câu hỏi thường gặp
vivid hay dull? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vivid · /tu-dien/dull.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt