eager (háo hức) và impatient (thiếu kiên nhẫn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| eager | impatient | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | háo hức | thiếu kiên nhẫn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
eager — háo hức
feeling or showing keen interest and enthusiasm, or wanting something very much
- She was eager to learn new skills and signed up for three courses. — Cô ấy háo hức muốn học những kỹ năng mới và đã đăng ký ba khóa học. → Học chi tiết từ eager
impatient — thiếu kiên nhẫn
Restless and intolerant of delays.
- impatient speeches or replies — thiếu kiên nhẫn → Học chi tiết từ impatient
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng eager | Dùng impatient |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | háo hức | thiếu kiên nhẫn |
| Gợi ý | Chọn eager khi muốn nhấn sắc thái "háo hức". | Chọn impatient khi muốn nhấn "thiếu kiên nhẫn". |
Câu hỏi thường gặp
eager hay impatient? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eager · /tu-dien/impatient.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt