eager (háo hức) và keen (sắc sảo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| eager | keen | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | háo hức | sắc sảo |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
eager — háo hức
feeling or showing keen interest and enthusiasm, or wanting something very much
- She was eager to learn new skills and signed up for three courses. — Cô ấy háo hức muốn học những kỹ năng mới và đã đăng ký ba khóa học. → Học chi tiết từ eager
keen — sắc sảo
Having or showing eagerness, enthusiasm, or intense interest; (of a blade or mind) sharp and quick to perceive
- She has a keen eye for detail and never misses mistakes in the design. — Cô ấy có mắt sắc sảo với chi tiết và không bao giờ bỏ sót lỗi trong thiết kế. → Học chi tiết từ keen
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng eager | Dùng keen |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | háo hức | sắc sảo |
| Gợi ý | Chọn eager khi muốn nhấn sắc thái "háo hức". | Chọn keen khi muốn nhấn "sắc sảo". |
Câu hỏi thường gặp
eager hay keen? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eager · /tu-dien/keen.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt