ear (tai) và head (cái đầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ear | head | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tai | cái đầu |
ear — tai
The organ of hearing, consisting of the pinna, auditory canal, eardrum, malleus, incus, stapes and cochlea.
- a good ear for music — tai → Học chi tiết từ ear
head — cái đầu
The part of the body of an animal or human which contains the brain, mouth and main sense organs.
- Be careful when you pet that dog on the head; it may bite. — cái đầu → Học chi tiết từ head
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ear | Dùng head |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tai | cái đầu |
| Gợi ý | Chọn ear khi muốn nhấn sắc thái "tai". | Chọn head khi muốn nhấn "cái đầu". |
Câu hỏi thường gặp
ear hay head? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ear · /tu-dien/head.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt