ear (tai) và spike (bông) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ear | spike | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tai | bông |
ear — tai
The organ of hearing, consisting of the pinna, auditory canal, eardrum, malleus, incus, stapes and cochlea.
- a good ear for music — tai → Học chi tiết từ ear
spike — bông
Từ spike thường dùng với nghĩa bông.
- ... spike ... — Ví dụ với spike. → Học chi tiết từ spike
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ear | Dùng spike |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tai | bông |
| Gợi ý | Chọn ear khi muốn nhấn sắc thái "tai". | Chọn spike khi muốn nhấn "bông". |
Câu hỏi thường gặp
ear hay spike? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ear · /tu-dien/spike.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt