eword.vn </> .md

Phân biệt final và early

final (cuối cùng) và early (sớm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

final early
Nghĩa tiếng Việt cuối cùng sớm
Trình độ (CEFR) A1

final — cuối cùng

A final examination; a test or examination given at the end of a term or class; the test that concludes a class.

early — sớm

A shift (scheduled work period) that takes place early in the day.

  • at eleven, we went for an early lunch;  she began reading at an early age;  his mother suffered an early death — sớm → Học chi tiết từ early

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng final Dùng early
Nghĩa cốt lõi cuối cùng sớm
Gợi ý Chọn final khi muốn nhấn sắc thái "cuối cùng". Chọn early khi muốn nhấn "sớm".

Câu hỏi thường gặp

final hay early? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/final · /tu-dien/early.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt