---
title: early và late khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt early vs late: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: early
wordB: late
h1: Phân biệt early và late
---
**early** (sớm) và **late** (muộn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **early** | **late** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sớm | muộn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## early — sớm
A shift (scheduled work period) that takes place early in the day.
- *at eleven, we went for an early lunch;  she began reading at an early age;  his mother suffered an early death* — sớm
→ [Học chi tiết từ early](/tu-dien/early)
## late — muộn
A shift (scheduled work period) that takes place late in the day or at night.
- *It was late in the evening when we finally arrived.* — muộn
→ [Học chi tiết từ late](/tu-dien/late)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **early** | Dùng **late** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sớm | muộn |
| Gợi ý | Chọn **early** khi muốn nhấn sắc thái "sớm". | Chọn **late** khi muốn nhấn "muộn". |
## Câu hỏi thường gặp
**early hay late?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/early](/tu-dien/early) · [/tu-dien/late](/tu-dien/late).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
