---
title: gain và earn khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt gain vs earn: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: gain
wordB: earn
h1: Phân biệt gain và earn
---
**gain** (đạt được) và **earn** (kiếm được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **gain** | **earn** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đạt được | kiếm được |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## gain — đạt được
to obtain or secure something desired; an increase in amount or value
- *She gained 5 kilos after the holiday.* — Cô ấy tăng 5 kg sau kỳ nghỉ.
→ [Học chi tiết từ gain](/tu-dien/gain)
## earn — kiếm được
To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work.
- *You can have the s'mores: you earned them, clearing the walkway of snow so well.* — kiếm được
→ [Học chi tiết từ earn](/tu-dien/earn)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **gain** | Dùng **earn** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đạt được | kiếm được |
| Gợi ý | Chọn **gain** khi muốn nhấn sắc thái "đạt được". | Chọn **earn** khi muốn nhấn "kiếm được". |
## Câu hỏi thường gặp
**gain hay earn?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/gain](/tu-dien/gain) · [/tu-dien/earn](/tu-dien/earn).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
