earn (kiếm được) và generate (tạo ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| earn | generate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kiếm được | tạo ra |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
earn — kiếm được
To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work.
- You can have the s'mores: you earned them, clearing the walkway of snow so well. — kiếm được → Học chi tiết từ earn
generate — tạo ra
to produce or create something, especially energy, ideas, or a situation; to cause something to come into existence
- The solar panels generate enough electricity to power the entire house. — Các tấm pin mặt trời tạo ra đủ điện để cung cấp năng lượng cho toàn bộ ngôi nhà. → Học chi tiết từ generate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng earn | Dùng generate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kiếm được | tạo ra |
| Gợi ý | Chọn earn khi muốn nhấn sắc thái "kiếm được". | Chọn generate khi muốn nhấn "tạo ra". |
Câu hỏi thường gặp
earn hay generate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/earn · /tu-dien/generate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt