---
title: score và earn khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt score vs earn: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: score
wordB: earn
h1: Phân biệt score và earn
---
**score** (sổ điểm) và **earn** (kiếm được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **score** | **earn** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sổ điểm | kiếm được |
## score — sổ điểm
The total number of goals, points, runs, etc. earned by a participant in a game.
- *The player with the highest score is the winner.* — sổ điểm
→ [Học chi tiết từ score](/tu-dien/score)
## earn — kiếm được
To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work.
- *You can have the s'mores: you earned them, clearing the walkway of snow so well.* — kiếm được
→ [Học chi tiết từ earn](/tu-dien/earn)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **score** | Dùng **earn** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sổ điểm | kiếm được |
| Gợi ý | Chọn **score** khi muốn nhấn sắc thái "sổ điểm". | Chọn **earn** khi muốn nhấn "kiếm được". |
## Câu hỏi thường gặp
**score hay earn?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/score](/tu-dien/score) · [/tu-dien/earn](/tu-dien/earn).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
