earn (kiếm được) và yield (sản lượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| earn | yield | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kiếm được | sản lượng |
earn — kiếm được
To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work.
- You can have the s'mores: you earned them, clearing the walkway of snow so well. — kiếm được → Học chi tiết từ earn
yield — sản lượng
Từ yield thường dùng với nghĩa sản lượng.
- ... yield ... — Ví dụ với yield. → Học chi tiết từ yield
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng earn | Dùng yield |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kiếm được | sản lượng |
| Gợi ý | Chọn earn khi muốn nhấn sắc thái "kiếm được". | Chọn yield khi muốn nhấn "sản lượng". |
Câu hỏi thường gặp
earn hay yield? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/earn · /tu-dien/yield.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt