---
title: earth và ground khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt earth vs ground: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: earth
wordB: ground
h1: Phân biệt earth và ground
---
**earth** (đất) và **ground** (mặt đất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **earth** | **ground** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đất | mặt đất |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## earth — đất
The third planet of the Solar System; the world upon which humans live.
- *This is good earth for growing potatoes.* — đất
→ [Học chi tiết từ earth](/tu-dien/earth)
## ground — mặt đất
The surface of the Earth, as opposed to the sky or water or underground.
- *Look, I found a ten dollar bill on the ground!* — mặt đất
→ [Học chi tiết từ ground](/tu-dien/ground)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **earth** | Dùng **ground** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đất | mặt đất |
| Gợi ý | Chọn **earth** khi muốn nhấn sắc thái "đất". | Chọn **ground** khi muốn nhấn "mặt đất". |
## Câu hỏi thường gặp
**earth hay ground?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/earth](/tu-dien/earth) · [/tu-dien/ground](/tu-dien/ground).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
