---
title: world và earth khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt world vs earth: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: world
wordB: earth
h1: Phân biệt world và earth
---
**world** (thế giới) và **earth** (đất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **world** | **earth** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thế giới | đất |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## world — thế giới
the earth and all the people and things on it; the whole system of human society and civilization; a particular sphere of activity or interest
- *The world is facing serious environmental challenges.* — Thế giới đang phải đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng.
→ [Học chi tiết từ world](/tu-dien/world)
## earth — đất
The third planet of the Solar System; the world upon which humans live.
- *This is good earth for growing potatoes.* — đất
→ [Học chi tiết từ earth](/tu-dien/earth)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **world** | Dùng **earth** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thế giới | đất |
| Gợi ý | Chọn **world** khi muốn nhấn sắc thái "thế giới". | Chọn **earth** khi muốn nhấn "đất". |
## Câu hỏi thường gặp
**world hay earth?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/world](/tu-dien/world) · [/tu-dien/earth](/tu-dien/earth).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
