sound (khoẻ mạnh) và echo (tiếng dội) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sound | echo | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khoẻ mạnh | tiếng dội |
sound — khoẻ mạnh
Healthy.
- He was safe and sound. — khoẻ mạnh → Học chi tiết từ sound
echo — tiếng dội
Từ echo thường dùng với nghĩa tiếng dội.
- ... echo ... — Ví dụ với echo. → Học chi tiết từ echo
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sound | Dùng echo |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khoẻ mạnh | tiếng dội |
| Gợi ý | Chọn sound khi muốn nhấn sắc thái "khoẻ mạnh". | Chọn echo khi muốn nhấn "tiếng dội". |
Câu hỏi thường gặp
sound hay echo? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sound · /tu-dien/echo.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt