edge (lưỡi) và line (dây) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| edge | line | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lưỡi | dây |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
edge — lưỡi
The boundary line of a surface.
- I have the edge on him. — lưỡi → Học chi tiết từ edge
line — dây
A path through two or more points (compare ‘segment’); a continuous mark, including as made by a pen; any path, curved or straight.
- The arrow descended in a curved line. — dây → Học chi tiết từ line
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng edge | Dùng line |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lưỡi | dây |
| Gợi ý | Chọn edge khi muốn nhấn sắc thái "lưỡi". | Chọn line khi muốn nhấn "dây". |
Câu hỏi thường gặp
edge hay line? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/edge · /tu-dien/line.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt