side (mặt) và edge (lưỡi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| side | edge | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mặt | lưỡi |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
side — mặt
A bounding straight edge of a two-dimensional shape.
- A square has four sides. — mặt → Học chi tiết từ side
edge — lưỡi
The boundary line of a surface.
- I have the edge on him. — lưỡi → Học chi tiết từ edge
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng side | Dùng edge |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mặt | lưỡi |
| Gợi ý | Chọn side khi muốn nhấn sắc thái "mặt". | Chọn edge khi muốn nhấn "lưỡi". |
Câu hỏi thường gặp
side hay edge? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/side · /tu-dien/edge.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt