---
title: effective và weak khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt effective vs weak: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: effective
wordB: weak
h1: Phân biệt effective và weak
---
**effective** (có hiệu quả) và **weak** (yếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **effective** | **weak** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | có hiệu quả | yếu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## effective — có hiệu quả
successful in producing the desired result; having a striking effect; (of a law, rule, etc.) in force or operation
- *The new marketing strategy proved to be very effective in increasing sales.* — Chiến lược tiếp thị mới đã chứng tỏ rất có hiệu quả trong việc tăng doanh số bán hàng.
→ [Học chi tiết từ effective](/tu-dien/effective)
## weak — yếu
lacking physical strength or energy; not strong or powerful
- *After the long illness, she felt weak and tired.* — Sau cơn bệnh kéo dài, cô ấy cảm thấy yếu ớt và mệt mỏi.
→ [Học chi tiết từ weak](/tu-dien/weak)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **effective** | Dùng **weak** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | có hiệu quả | yếu |
| Gợi ý | Chọn **effective** khi muốn nhấn sắc thái "có hiệu quả". | Chọn **weak** khi muốn nhấn "yếu". |
## Câu hỏi thường gặp
**effective hay weak?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/effective](/tu-dien/effective) · [/tu-dien/weak](/tu-dien/weak).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
