---
title: effort và exertion khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt effort vs exertion: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: effort
wordB: exertion
h1: Phân biệt effort và exertion
---
**effort** (nỗ lực) và **exertion** (sự dùng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **effort** | **exertion** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nỗ lực | sự dùng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## effort — nỗ lực
a serious attempt to achieve or complete something, requiring the use of physical or mental energy
- *She made a great effort to finish the project on time.* — Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để hoàn thành dự án đúng hạn.
→ [Học chi tiết từ effort](/tu-dien/effort)
## exertion — sự dùng
Từ **exertion** thường dùng với nghĩa *sự dùng*.
- *... exertion ...* — Ví dụ với **exertion**.
→ [Học chi tiết từ exertion](/tu-dien/exertion)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **effort** | Dùng **exertion** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nỗ lực | sự dùng |
| Gợi ý | Chọn **effort** khi muốn nhấn sắc thái "nỗ lực". | Chọn **exertion** khi muốn nhấn "sự dùng". |
## Câu hỏi thường gặp
**effort hay exertion?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/effort](/tu-dien/effort) · [/tu-dien/exertion](/tu-dien/exertion).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
