one (một) và eleven (mười một) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| one | eleven | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | một | mười một |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
one — một
The digit or figure 1.
- I knew as soon I met him that John was the one for me and we were married within a month. — một → Học chi tiết từ one
eleven — mười một
A cricket team of eleven players. Hence first eleven - the team of best cricket players (at a school), second eleven - the "B" team, etc.
- A: SUM1 Hl3p ME im alwyz L0ziN!!?! — mười một → Học chi tiết từ eleven
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng one | Dùng eleven |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | một | mười một |
| Gợi ý | Chọn one khi muốn nhấn sắc thái "một". | Chọn eleven khi muốn nhấn "mười một". |
Câu hỏi thường gặp
one hay eleven? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/one · /tu-dien/eleven.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt