else (khác) và otherwise (khác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| else | otherwise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khác | khác |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
else — khác
(used only with indefinite or interrogative pronouns) Other; in addition to previously mentioned items.
- The instructor is busy. Can anyone else help me? — khác → Học chi tiết từ else
otherwise — khác
Từ otherwise thường dùng với nghĩa khác.
- ... otherwise ... — Ví dụ với otherwise. → Học chi tiết từ otherwise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng else | Dùng otherwise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khác | khác |
| Gợi ý | Chọn else khi muốn nhấn sắc thái "khác". | Chọn otherwise khi muốn nhấn "khác". |
Câu hỏi thường gặp
else hay otherwise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/else · /tu-dien/otherwise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt