---
title: email và message khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt email vs message: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: email
wordB: message
h1: Phân biệt email và message
---
**email** (thư điện tử) và **message** (thư tín) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **email** | **message** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thư điện tử | thư tín |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## email — thư điện tử
a message sent and received by computer; the system of sending such messages
- *I sent you an email about the meeting yesterday.* — Tôi đã gửi cho bạn một email về cuộc họp hôm qua.
→ [Học chi tiết từ email](/tu-dien/email)
## message — thư tín
A communication, or what is communicated; any concept or information conveyed.
- *We've just received an urgent message from the President.* — thư tín
→ [Học chi tiết từ message](/tu-dien/message)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **email** | Dùng **message** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thư điện tử | thư tín |
| Gợi ý | Chọn **email** khi muốn nhấn sắc thái "thư điện tử". | Chọn **message** khi muốn nhấn "thư tín". |
## Câu hỏi thường gặp
**email hay message?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/email](/tu-dien/email) · [/tu-dien/message](/tu-dien/message).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
