send (gửi) và emit (phát ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| send | emit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gửi | phát ra |
send — gửi
The rising motion of water as a wave passes; a surge; the upward angular displacement of a vessel, opposed to pitch, the correlative downward movement.
- Every day at two o'clock, he sends his secretary out to buy him a coffee. — gửi → Học chi tiết từ send
emit — phát ra
Từ emit thường dùng với nghĩa phát ra.
- ... emit ... — Ví dụ với emit. → Học chi tiết từ emit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng send | Dùng emit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gửi | phát ra |
| Gợi ý | Chọn send khi muốn nhấn sắc thái "gửi". | Chọn emit khi muốn nhấn "phát ra". |
Câu hỏi thường gặp
send hay emit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/send · /tu-dien/emit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt