stress (áp lực) và emphasis (sự nhấn mạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stress | emphasis | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | áp lực | sự nhấn mạnh |
stress — áp lực
(Cause of) discomfort.
- Go easy on him, he's been under a lot of stress lately. — áp lực → Học chi tiết từ stress
emphasis — sự nhấn mạnh
Từ emphasis thường dùng với nghĩa sự nhấn mạnh.
- ... emphasis ... — Ví dụ với emphasis. → Học chi tiết từ emphasis
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stress | Dùng emphasis |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | áp lực | sự nhấn mạnh |
| Gợi ý | Chọn stress khi muốn nhấn sắc thái "áp lực". | Chọn emphasis khi muốn nhấn "sự nhấn mạnh". |
Câu hỏi thường gặp
stress hay emphasis? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stress · /tu-dien/emphasis.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt