---
title: emphasize và understate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt emphasize vs understate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: emphasize
wordB: understate
h1: Phân biệt emphasize và understate
---
**emphasize** (nhấn mạnh) và **understate** (nói bớt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **emphasize** | **understate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nhấn mạnh | nói bớt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## emphasize — nhấn mạnh
to give special importance or prominence to something; to make something stand out or be more noticeable
- *The teacher emphasized the importance of regular practice for language learning.* — Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập thường xuyên khi học ngôn ngữ.
→ [Học chi tiết từ emphasize](/tu-dien/emphasize)
## understate — nói bớt
Từ **understate** thường dùng với nghĩa *nói bớt*.
- *... understate ...* — Ví dụ với **understate**.
→ [Học chi tiết từ understate](/tu-dien/understate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **emphasize** | Dùng **understate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nhấn mạnh | nói bớt |
| Gợi ý | Chọn **emphasize** khi muốn nhấn sắc thái "nhấn mạnh". | Chọn **understate** khi muốn nhấn "nói bớt". |
## Câu hỏi thường gặp
**emphasize hay understate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/emphasize](/tu-dien/emphasize) · [/tu-dien/understate](/tu-dien/understate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
