---
title: empower và weaken khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt empower vs weaken: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: empower
wordB: weaken
h1: Phân biệt empower và weaken
---
**empower** (trao quyền) và **weaken** (làm yếu đi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **empower** | **weaken** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | trao quyền | làm yếu đi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## empower — trao quyền
to give someone the authority or power to do something; to make someone feel more confident and in control of their life
- *The new law empowers citizens to vote in local elections.* — Luật mới trao quyền cho công dân bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương.
→ [Học chi tiết từ empower](/tu-dien/empower)
## weaken — làm yếu đi
to make or become less strong, powerful, or effective
- *Years of illness weakened his immune system.* — Nhiều năm bệnh tật đã làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy.
→ [Học chi tiết từ weaken](/tu-dien/weaken)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **empower** | Dùng **weaken** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | trao quyền | làm yếu đi |
| Gợi ý | Chọn **empower** khi muốn nhấn sắc thái "trao quyền". | Chọn **weaken** khi muốn nhấn "làm yếu đi". |
## Câu hỏi thường gặp
**empower hay weaken?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/empower](/tu-dien/empower) · [/tu-dien/weaken](/tu-dien/weaken).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
