empty (trống) và non-empty (không trống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| empty | non-empty | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trống | không trống |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
empty — trống
(usually plural) A container, especially a bottle, whose contents have been used up, leaving it empty.
- Put the empties out to be recycled. — trống → Học chi tiết từ empty
non-empty — không trống
Từ non-empty thường dùng với nghĩa không trống.
- ... non-empty ... — Ví dụ với non-empty. → Học chi tiết từ non-empty
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng empty | Dùng non-empty |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trống | không trống |
| Gợi ý | Chọn empty khi muốn nhấn sắc thái "trống". | Chọn non-empty khi muốn nhấn "không trống". |
Câu hỏi thường gặp
empty hay non-empty? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/empty · /tu-dien/non-empty.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt