magic (ma thuật) và enchantment (sự bỏ bùa mê) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| magic | enchantment | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ma thuật | sự bỏ bùa mê |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
magic — ma thuật
The application of rituals or actions, especially those based on occult knowledge, to subdue or manipulate natural or supernatural beings and forces in order to have some benefit from them
- a magic moment — ma thuật → Học chi tiết từ magic
enchantment — sự bỏ bùa mê
Từ enchantment thường dùng với nghĩa sự bỏ bùa mê.
- ... enchantment ... — Ví dụ với enchantment. → Học chi tiết từ enchantment
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng magic | Dùng enchantment |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ma thuật | sự bỏ bùa mê |
| Gợi ý | Chọn magic khi muốn nhấn sắc thái "ma thuật". | Chọn enchantment khi muốn nhấn "sự bỏ bùa mê". |
Câu hỏi thường gặp
magic hay enchantment? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/magic · /tu-dien/enchantment.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt