---
title: surround và encircle khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt surround vs encircle: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: surround
wordB: encircle
h1: Phân biệt surround và encircle
---
**surround** (bao quanh) và **encircle** (vây quanh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **surround** | **encircle** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bao quanh | vây quanh |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## surround — bao quanh
to be all around something or someone; to encircle
- *The old castle is surrounded by a thick stone wall.* — Lâu đài cổ này bị bao quanh bởi một bức tường đá dày.
→ [Học chi tiết từ surround](/tu-dien/surround)
## encircle — vây quanh
Từ **encircle** thường dùng với nghĩa *vây quanh*.
- *... encircle ...* — Ví dụ với **encircle**.
→ [Học chi tiết từ encircle](/tu-dien/encircle)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **surround** | Dùng **encircle** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bao quanh | vây quanh |
| Gợi ý | Chọn **surround** khi muốn nhấn sắc thái "bao quanh". | Chọn **encircle** khi muốn nhấn "vây quanh". |
## Câu hỏi thường gặp
**surround hay encircle?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/surround](/tu-dien/surround) · [/tu-dien/encircle](/tu-dien/encircle).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
