---
title: encounter và face khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt encounter vs face: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: encounter
wordB: face
h1: Phân biệt encounter và face
---
**encounter** (gặp gỡ) và **face** (mặt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **encounter** | **face** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | gặp gỡ | mặt |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## encounter — gặp gỡ
to meet someone unexpectedly; to face or deal with something difficult or unexpected
- *I encountered my old friend at the supermarket yesterday.* — Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ tại siêu thị hôm qua.
→ [Học chi tiết từ encounter](/tu-dien/encounter)
## face — mặt
The front part of the head of a human or other animal, featuring the eyes, nose and mouth, and the surrounding area.
- *That girl has a pretty face.* — mặt
→ [Học chi tiết từ face](/tu-dien/face)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **encounter** | Dùng **face** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | gặp gỡ | mặt |
| Gợi ý | Chọn **encounter** khi muốn nhấn sắc thái "gặp gỡ". | Chọn **face** khi muốn nhấn "mặt". |
## Câu hỏi thường gặp
**encounter hay face?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/encounter](/tu-dien/encounter) · [/tu-dien/face](/tu-dien/face).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
