---
title: persuade và encourage khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt persuade vs encourage: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: persuade
wordB: encourage
h1: Phân biệt persuade và encourage
---
**persuade** (thuyết phục) và **encourage** (khuyến khích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **persuade** | **encourage** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thuyết phục | khuyến khích |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## persuade — thuyết phục
to cause someone to believe something is true or to do something by giving them good reasons to do so
- *I tried to persuade her to come to the party, but she refused.* — Tôi cố gắng thuyết phục cô ấy đến dự tiệc, nhưng cô ấy từ chối.
→ [Học chi tiết từ persuade](/tu-dien/persuade)
## encourage — khuyến khích
to give support, confidence, or hope to someone; to persuade or prompt someone to do something
- *My parents encouraged me to pursue a career in medicine.* — Cha mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học.
→ [Học chi tiết từ encourage](/tu-dien/encourage)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **persuade** | Dùng **encourage** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thuyết phục | khuyến khích |
| Gợi ý | Chọn **persuade** khi muốn nhấn sắc thái "thuyết phục". | Chọn **encourage** khi muốn nhấn "khuyến khích". |
## Câu hỏi thường gặp
**persuade hay encourage?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/persuade](/tu-dien/persuade) · [/tu-dien/encourage](/tu-dien/encourage).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
