---
title: promote và encourage khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt promote vs encourage: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: promote
wordB: encourage
h1: Phân biệt promote và encourage
---
**promote** (quảng bá) và **encourage** (khuyến khích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **promote** | **encourage** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | quảng bá | khuyến khích |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## promote — quảng bá
to advance someone to a higher position or rank; to publicize or encourage the sale of something; to encourage or support an idea or activity
- *The company promoted her to manager after three years of excellent work.* — Công ty đã nâng cô ấy lên vị trí quản lý sau ba năm làm việc xuất sắc.
→ [Học chi tiết từ promote](/tu-dien/promote)
## encourage — khuyến khích
to give support, confidence, or hope to someone; to persuade or prompt someone to do something
- *My parents encouraged me to pursue a career in medicine.* — Cha mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học.
→ [Học chi tiết từ encourage](/tu-dien/encourage)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **promote** | Dùng **encourage** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | quảng bá | khuyến khích |
| Gợi ý | Chọn **promote** khi muốn nhấn sắc thái "quảng bá". | Chọn **encourage** khi muốn nhấn "khuyến khích". |
## Câu hỏi thường gặp
**promote hay encourage?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/promote](/tu-dien/promote) · [/tu-dien/encourage](/tu-dien/encourage).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
