ending (sự kết thúc) và end (giới hạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ending | end | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự kết thúc | giới hạn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
ending — sự kết thúc
A termination or conclusion.
- Is this movie never going to end? — sự kết thúc → Học chi tiết từ ending
end — giới hạn
The terminal point of something in space or time.
- At the end of the road, turn left. — giới hạn → Học chi tiết từ end
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ending | Dùng end |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự kết thúc | giới hạn |
| Gợi ý | Chọn ending khi muốn nhấn sắc thái "sự kết thúc". | Chọn end khi muốn nhấn "giới hạn". |
Câu hỏi thường gặp
ending hay end? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ending · /tu-dien/end.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt