end (giới hạn) và termination (sự làm xong) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| end | termination | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giới hạn | sự làm xong |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
end — giới hạn
The terminal point of something in space or time.
- At the end of the road, turn left. — giới hạn → Học chi tiết từ end
termination — sự làm xong
Từ termination thường dùng với nghĩa sự làm xong.
- ... termination ... — Ví dụ với termination. → Học chi tiết từ termination
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng end | Dùng termination |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giới hạn | sự làm xong |
| Gợi ý | Chọn end khi muốn nhấn sắc thái "giới hạn". | Chọn termination khi muốn nhấn "sự làm xong". |
Câu hỏi thường gặp
end hay termination? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/end · /tu-dien/termination.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt