---
title: rescue và endanger khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt rescue vs endanger: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: rescue
wordB: endanger
h1: Phân biệt rescue và endanger
---
**rescue** (cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm) và **endanger** (gây nguy hiểm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **rescue** | **endanger** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm | gây nguy hiểm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## rescue — cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm
to save someone or something from a dangerous, harmful, or unpleasant situation
- *Firefighters rescued the cat from the burning building.* — Những lính cứu hỏa đã cứu chú mèo ra khỏi tòa nhà đang cháy.
→ [Học chi tiết từ rescue](/tu-dien/rescue)
## endanger — gây nguy hiểm
Từ **endanger** thường dùng với nghĩa *gây nguy hiểm*.
- *... endanger ...* — Ví dụ với **endanger**.
→ [Học chi tiết từ endanger](/tu-dien/endanger)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **rescue** | Dùng **endanger** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm | gây nguy hiểm |
| Gợi ý | Chọn **rescue** khi muốn nhấn sắc thái "cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm". | Chọn **endanger** khi muốn nhấn "gây nguy hiểm". |
## Câu hỏi thường gặp
**rescue hay endanger?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/rescue](/tu-dien/rescue) · [/tu-dien/endanger](/tu-dien/endanger).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
