ending (sự kết thúc) và termination (sự làm xong) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ending | termination | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự kết thúc | sự làm xong |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
ending — sự kết thúc
A termination or conclusion.
- Is this movie never going to end? — sự kết thúc → Học chi tiết từ ending
termination — sự làm xong
Từ termination thường dùng với nghĩa sự làm xong.
- ... termination ... — Ví dụ với termination. → Học chi tiết từ termination
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ending | Dùng termination |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự kết thúc | sự làm xong |
| Gợi ý | Chọn ending khi muốn nhấn sắc thái "sự kết thúc". | Chọn termination khi muốn nhấn "sự làm xong". |
Câu hỏi thường gặp
ending hay termination? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ending · /tu-dien/termination.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt