---
title: endure và last khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt endure vs last: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: endure
wordB: last
h1: Phân biệt endure và last
---
**endure** (chịu đựng) và **last** (khuôn giày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **endure** | **last** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chịu đựng | khuôn giày |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## endure — chịu đựng
to suffer or tolerate something difficult or unpleasant; to last or continue for a long time
- *She had to endure years of hardship before achieving success.* — Cô ấy phải chịu đựng nhiều năm khó khăn trước khi đạt được thành công.
→ [Học chi tiết từ endure](/tu-dien/endure)
## last — khuôn giày
a wooden or plastic form used in the manufacture and repair of shoes, over which the shoe is fitted during production
- *The shoemaker carefully shaped the leather over the wooden last.* — Thợ làm giày cẩn thận nắn da trên khuôn giày bằng gỗ.
→ [Học chi tiết từ last](/tu-dien/last)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **endure** | Dùng **last** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chịu đựng | khuôn giày |
| Gợi ý | Chọn **endure** khi muốn nhấn sắc thái "chịu đựng". | Chọn **last** khi muốn nhấn "khuôn giày". |
## Câu hỏi thường gặp
**endure hay last?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/endure](/tu-dien/endure) · [/tu-dien/last](/tu-dien/last).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
