---
title: engage và ignore khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt engage vs ignore: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: engage
wordB: ignore
h1: Phân biệt engage và ignore
---
**engage** (tham gia) và **ignore** (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **engage** | **ignore** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tham gia | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## engage — tham gia
to participate in or become involved with something; to attract and hold someone's interest; to pledge or promise; to interlock or mesh together
- *The teacher tries to engage her students in discussions about current events.* — Giáo viên cố gắng thu hút sự tham gia của học sinh trong những cuộc thảo luận về sự kiện hiện tại.
→ [Học chi tiết từ engage](/tu-dien/engage)
## ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- *She decided to ignore the rude comments and focus on her work.* — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc.
→ [Học chi tiết từ ignore](/tu-dien/ignore)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **engage** | Dùng **ignore** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tham gia | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn **engage** khi muốn nhấn sắc thái "tham gia". | Chọn **ignore** khi muốn nhấn "phớt lờ". |
## Câu hỏi thường gặp
**engage hay ignore?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/engage](/tu-dien/engage) · [/tu-dien/ignore](/tu-dien/ignore).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
