---
title: supplement và enhance khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt supplement vs enhance: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: supplement
wordB: enhance
h1: Phân biệt supplement và enhance
---
**supplement** (chất bổ sung) và **enhance** (làm tăng cường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **supplement** | **enhance** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chất bổ sung | làm tăng cường |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## supplement — chất bổ sung
something added to complete or enhance something else; to add something to improve or complete
- *She takes vitamin supplements every morning to boost her immune system.* — Cô ấy uống các chất bổ sung vitamin mỗi sáng để tăng cường hệ miễn dịch.
→ [Học chi tiết từ supplement](/tu-dien/supplement)
## enhance — làm tăng cường
to make something better or more valuable; to improve the quality, value, or attractiveness of something
- *Regular exercise enhances both physical and mental health.* — Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.
→ [Học chi tiết từ enhance](/tu-dien/enhance)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **supplement** | Dùng **enhance** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chất bổ sung | làm tăng cường |
| Gợi ý | Chọn **supplement** khi muốn nhấn sắc thái "chất bổ sung". | Chọn **enhance** khi muốn nhấn "làm tăng cường". |
## Câu hỏi thường gặp
**supplement hay enhance?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/supplement](/tu-dien/supplement) · [/tu-dien/enhance](/tu-dien/enhance).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
