---
title: ensure và ignore khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt ensure vs ignore: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: ensure
wordB: ignore
h1: Phân biệt ensure và ignore
---
**ensure** (bảo đảm) và **ignore** (phớt lờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **ensure** | **ignore** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo đảm | phớt lờ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## ensure — bảo đảm
to make certain that something happens or is done; to guarantee
- *Please ensure that all doors are locked before leaving the building.* — Vui lòng bảo đảm rằng tất cả các cửa được khóa trước khi rời khỏi tòa nhà.
→ [Học chi tiết từ ensure](/tu-dien/ensure)
## ignore — phớt lờ
to deliberately pay no attention to someone or something; to refuse to acknowledge or consider
- *She decided to ignore the rude comments and focus on her work.* — Cô ấy quyết định phớt lờ những bình luận thô lỗ và tập trung vào công việc.
→ [Học chi tiết từ ignore](/tu-dien/ignore)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **ensure** | Dùng **ignore** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bảo đảm | phớt lờ |
| Gợi ý | Chọn **ensure** khi muốn nhấn sắc thái "bảo đảm". | Chọn **ignore** khi muốn nhấn "phớt lờ". |
## Câu hỏi thường gặp
**ensure hay ignore?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/ensure](/tu-dien/ensure) · [/tu-dien/ignore](/tu-dien/ignore).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
