---
title: entry và enter khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt entry vs enter: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: entry
wordB: enter
h1: Phân biệt entry và enter
---
**entry** (sự đi vào) và **enter** (đi vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **entry** | **enter** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đi vào | đi vào |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## entry — sự đi vào
The act of entering.
- *Children are allowed entry only if accompanied by an adult.* — sự đi vào
→ [Học chi tiết từ entry](/tu-dien/entry)
## enter — đi vào
The "Enter" key on a computer keyboard.
- *You should knock before you enter, unless you want to see me naked.* — đi vào
→ [Học chi tiết từ enter](/tu-dien/enter)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **entry** | Dùng **enter** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự đi vào | đi vào |
| Gợi ý | Chọn **entry** khi muốn nhấn sắc thái "sự đi vào". | Chọn **enter** khi muốn nhấn "đi vào". |
## Câu hỏi thường gặp
**entry hay enter?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/entry](/tu-dien/entry) · [/tu-dien/enter](/tu-dien/enter).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
