---
title: entire và incomplete khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt entire vs incomplete: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: entire
wordB: incomplete
h1: Phân biệt entire và incomplete
---
**entire** (toàn bộ) và **incomplete** (thiếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **entire** | **incomplete** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | toàn bộ | thiếu |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## entire — toàn bộ
including or covering all of something, with nothing left out; complete
- *I spent the entire day working on this project.* — Tôi đã dành cả ngày làm việc trên dự án này.
→ [Học chi tiết từ entire](/tu-dien/entire)
## incomplete — thiếu
Từ **incomplete** thường dùng với nghĩa *thiếu*.
- *... incomplete ...* — Ví dụ với **incomplete**.
→ [Học chi tiết từ incomplete](/tu-dien/incomplete)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **entire** | Dùng **incomplete** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | toàn bộ | thiếu |
| Gợi ý | Chọn **entire** khi muốn nhấn sắc thái "toàn bộ". | Chọn **incomplete** khi muốn nhấn "thiếu". |
## Câu hỏi thường gặp
**entire hay incomplete?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/entire](/tu-dien/entire) · [/tu-dien/incomplete](/tu-dien/incomplete).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
