write (viết) và erase (xoá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| write | erase | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | viết | xoá |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
write — viết
to mark letters, words, or other symbols on a surface, typically paper, using a pen, pencil, or similar implement; to compose and produce written words
- She writes her name on the whiteboard every morning. — Cô ấy viết tên của mình lên bảng trắng mỗi sáng. → Học chi tiết từ write
erase — xoá
Từ erase thường dùng với nghĩa xoá.
- ... erase ... — Ví dụ với erase. → Học chi tiết từ erase
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng write | Dùng erase |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | viết | xoá |
| Gợi ý | Chọn write khi muốn nhấn sắc thái "viết". | Chọn erase khi muốn nhấn "xoá". |
Câu hỏi thường gặp
write hay erase? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/write · /tu-dien/erase.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt