error (sự sai lầm) và fault (sự thiếu sót) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| error | fault | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự sai lầm | sự thiếu sót |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
error — sự sai lầm
The state, quality, or condition of being wrong.
- Remove that line of code and the script should stop erroring there. — sự sai lầm → Học chi tiết từ error
fault — sự thiếu sót
Từ fault thường dùng với nghĩa sự thiếu sót.
- ... fault ... — Ví dụ với fault. → Học chi tiết từ fault
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng error | Dùng fault |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự sai lầm | sự thiếu sót |
| Gợi ý | Chọn error khi muốn nhấn sắc thái "sự sai lầm". | Chọn fault khi muốn nhấn "sự thiếu sót". |
Câu hỏi thường gặp
error hay fault? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/error · /tu-dien/fault.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt