flying (sự bay) và escape (sự trốn thoát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| flying | escape | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự bay | sự trốn thoát |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
flying — sự bay
To hit a fly ball; to hit a fly ball that is caught for an out. Compare ground (verb) and line (verb).
- Jones flied to right in his last at-bat. — sự bay → Học chi tiết từ flying
escape — sự trốn thoát
The act of leaving a dangerous or unpleasant situation.
- The prisoners made their escape by digging a tunnel. — sự trốn thoát → Học chi tiết từ escape
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng flying | Dùng escape |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự bay | sự trốn thoát |
| Gợi ý | Chọn flying khi muốn nhấn sắc thái "sự bay". | Chọn escape khi muốn nhấn "sự trốn thoát". |
Câu hỏi thường gặp
flying hay escape? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flying · /tu-dien/escape.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt