---
title: initiate và establish khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt initiate vs establish: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: initiate
wordB: establish
h1: Phân biệt initiate và establish
---
**initiate** (bắt đầu) và **establish** (thành lập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **initiate** | **establish** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt đầu | thành lập |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## initiate — bắt đầu
to start or begin something new; to admit someone into a group, society, or activity, typically through a formal ceremony or process
- *The company decided to initiate a new training program for all employees.* — Công ty quyết định khởi động một chương trình đào tạo mới cho tất cả nhân viên.
→ [Học chi tiết từ initiate](/tu-dien/initiate)
## establish — thành lập
to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute
- *The company was established in 1995 and has grown steadily since then.* — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó.
→ [Học chi tiết từ establish](/tu-dien/establish)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **initiate** | Dùng **establish** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bắt đầu | thành lập |
| Gợi ý | Chọn **initiate** khi muốn nhấn sắc thái "bắt đầu". | Chọn **establish** khi muốn nhấn "thành lập". |
## Câu hỏi thường gặp
**initiate hay establish?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/initiate](/tu-dien/initiate) · [/tu-dien/establish](/tu-dien/establish).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
