---
title: locate và establish khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt locate vs establish: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: locate
wordB: establish
h1: Phân biệt locate và establish
---
**locate** (tìm thấy vị trí) và **establish** (thành lập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **locate** | **establish** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tìm thấy vị trí | thành lập |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## locate — tìm thấy vị trí
to discover or determine the place or position of something; to establish or set up in a particular location
- *The rescue team managed to locate the missing hikers after three days of searching.* — Đội cứu hộ đã thành công xác định vị trí của những người đi bộ mất tích sau ba ngày tìm kiếm.
→ [Học chi tiết từ locate](/tu-dien/locate)
## establish — thành lập
to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute
- *The company was established in 1995 and has grown steadily since then.* — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó.
→ [Học chi tiết từ establish](/tu-dien/establish)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **locate** | Dùng **establish** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tìm thấy vị trí | thành lập |
| Gợi ý | Chọn **locate** khi muốn nhấn sắc thái "tìm thấy vị trí". | Chọn **establish** khi muốn nhấn "thành lập". |
## Câu hỏi thường gặp
**locate hay establish?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/locate](/tu-dien/locate) · [/tu-dien/establish](/tu-dien/establish).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
