---
title: settle và establish khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt settle vs establish: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: settle
wordB: establish
h1: Phân biệt settle và establish
---
**settle** (giải quyết) và **establish** (thành lập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **settle** | **establish** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giải quyết | thành lập |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## settle — giải quyết
to resolve a problem or disagreement; to establish residence in a place; to become calm or comfortable; to sink or fall gradually
- *They finally settled their dispute by going to court.* — Cuối cùng họ đã giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra tòa.
→ [Học chi tiết từ settle](/tu-dien/settle)
## establish — thành lập
to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute
- *The company was established in 1995 and has grown steadily since then.* — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó.
→ [Học chi tiết từ establish](/tu-dien/establish)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **settle** | Dùng **establish** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giải quyết | thành lập |
| Gợi ý | Chọn **settle** khi muốn nhấn sắc thái "giải quyết". | Chọn **establish** khi muốn nhấn "thành lập". |
## Câu hỏi thường gặp
**settle hay establish?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/settle](/tu-dien/settle) · [/tu-dien/establish](/tu-dien/establish).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
