---
title: estimate và evaluate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt estimate vs evaluate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: estimate
wordB: evaluate
h1: Phân biệt estimate và evaluate
---
**estimate** (ước tính) và **evaluate** (đánh giá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **estimate** | **evaluate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ước tính | đánh giá |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## estimate — ước tính
to roughly calculate or judge the value, number, quantity, or extent of something based on incomplete information
- *The contractor estimated that the renovation would cost around $50,000.* — Nhà thầu ước tính rằng việc sửa chữa sẽ tốn khoảng 50.000 đô la.
→ [Học chi tiết từ estimate](/tu-dien/estimate)
## evaluate — đánh giá
to carefully consider and make a judgment about the value, quality, importance, or extent of something
- *The teacher will evaluate the students' essays based on clarity and originality.* — Giáo viên sẽ đánh giá các bài luận của học sinh dựa trên tính rõ ràng và tính độc đáo.
→ [Học chi tiết từ evaluate](/tu-dien/evaluate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **estimate** | Dùng **evaluate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ước tính | đánh giá |
| Gợi ý | Chọn **estimate** khi muốn nhấn sắc thái "ước tính". | Chọn **evaluate** khi muốn nhấn "đánh giá". |
## Câu hỏi thường gặp
**estimate hay evaluate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/estimate](/tu-dien/estimate) · [/tu-dien/evaluate](/tu-dien/evaluate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
