---
title: forever và eternally khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt forever vs eternally: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: forever
wordB: eternally
h1: Phân biệt forever và eternally
---
**forever** (mãi mãi) và **eternally** (đời đời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **forever** | **eternally** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mãi mãi | đời đời |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## forever — mãi mãi
An extremely long time.
- *I haven't seen him in forever!* — mãi mãi
→ [Học chi tiết từ forever](/tu-dien/forever)
## eternally — đời đời
Từ **eternally** thường dùng với nghĩa *đời đời*.
- *... eternally ...* — Ví dụ với **eternally**.
→ [Học chi tiết từ eternally](/tu-dien/eternally)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **forever** | Dùng **eternally** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mãi mãi | đời đời |
| Gợi ý | Chọn **forever** khi muốn nhấn sắc thái "mãi mãi". | Chọn **eternally** khi muốn nhấn "đời đời". |
## Câu hỏi thường gặp
**forever hay eternally?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/forever](/tu-dien/forever) · [/tu-dien/eternally](/tu-dien/eternally).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
