finally (cuối cùng) và eventually (cuối cùng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| finally | eventually | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cuối cùng | cuối cùng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
finally — cuối cùng
At the end or conclusion; ultimately.
- The contest was long, but the Romans finally conquered. — cuối cùng → Học chi tiết từ finally
eventually — cuối cùng
In the end; at some later time, especially after a long time, a series of problems, struggles, delays or setbacks.
- Eventually, all prime numbers are odd. — cuối cùng → Học chi tiết từ eventually
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng finally | Dùng eventually |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cuối cùng | cuối cùng |
| Gợi ý | Chọn finally khi muốn nhấn sắc thái "cuối cùng". | Chọn eventually khi muốn nhấn "cuối cùng". |
Câu hỏi thường gặp
finally hay eventually? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/finally · /tu-dien/eventually.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt